Trang tài nguyên · Du học New Zealand

Du học New Zealand, nơi ngày mới đến sớm.

Bảng tính chi phí, công cụ tính thu nhập làm thêm, lộ trình visa du học và nhật ký thay đổi chính sách. Mỗi con số đều có nguồn chính thức và ngày kiểm tra.

Auckland bây giờ--:--

Khi con vào lớp lúc 09:00 ở Auckland, ở nhà mới --:--.

NZD20.000

Tiền sinh hoạt cần chứng minh cho mỗi năm học đại học hoặc tiếng Anh

Nguồn: Immigration New Zealand ↗

25giờ

Làm thêm tối đa mỗi tuần trong kỳ học, áp dụng từ 3/11/2025

Nguồn: Immigration New Zealand ↗

NZD850

Phí xin visa du học, mức thấp nhất

Nguồn: Immigration New Zealand ↗

3năm

Visa làm việc sau tốt nghiệp tối đa, tùy bậc học và thời gian học

Nguồn: Immigration New Zealand ↗

Công cụ

Bảng ngân sách năm đầu

Nhập báo giá thực tế của bạn. Ở New Zealand, tiền thuê nhà thường báo theo tuần, nên bảng tính theo tuần rồi quy ra 12 tháng. Số mặc định chỉ là ví dụ để minh họa, không phải mức trung bình.

Tổng năm đầu

NZD 61.660

≈ 925 triệu đồng

  • Học phí năm đầuNZD 32.000
  • Thuê nhàNZD 14.560
  • Ăn uống, đi lại, điện thoạiNZD 10.400
  • Bảo hiểm y tế và du lịchNZD 700
  • Vé máy bay, phí visa, ổn định ban đầuNZD 4.000

Sinh hoạt bạn ước tính so với mức tối thiểu của visa

NZD 24.960Mức visa: NZD 20.000

Ước tính của bạn đã cao hơn mức tối thiểu cần chứng minh cho phần sinh hoạt.

  • NZD 20.000 là mức sinh hoạt cần chứng minh cho mỗi năm học, không phải chi phí sống thực tế. Hồ sơ còn phải chứng minh học phí.
  • Du học sinh phải có bảo hiểm y tế và du lịch trong suốt thời gian học; trường thường gợi ý gói phù hợp.
  • Nhập tỷ giá tại thời điểm bạn tính; bảng không tự cập nhật tỷ giá.
Nguồn: Immigration New Zealand ↗

Công cụ · Làm thêm

Làm thêm bù được bao nhiêu?

Du học sinh được làm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ chính thức. Nhập số giờ và mức lương dự kiến để xem thu nhập một năm so với mức sinh hoạt visa yêu cầu.

Thu nhập ước tính mỗi năm (trước thuế)

NZD 18.681

  • Trong kỳ học (15 giờ/tuần)NZD 11.496
  • Kỳ nghỉNZD 7.185

So với mức sinh hoạt visa yêu cầu chứng minh mỗi năm

93%Mức visa: NZD 20.000

Visa vẫn yêu cầu chứng minh đủ tiền sinh hoạt trước khi đi. Thu nhập làm thêm là khoản bù thêm, không thay cho khoản đó và cũng không chắc chắn có việc ngay.

  • NZD 23,95 là lương tối thiểu theo giờ cho người lớn từ 1/4/2026, dùng làm mức mặc định.
  • Số tính trước thuế. Ở New Zealand, thuế thu nhập được trừ thẳng vào lương mỗi kỳ.
  • Lịch học và kỳ nghỉ khác nhau theo trường; dùng lịch thực tế của trường con học.
Nguồn: Employment New Zealand ↗ Nguồn: Inland Revenue (IRD) ↗

Lộ trình hồ sơ

Từ chọn trường đến ngày nhập học

Bảy chặng mà hầu hết hồ sơ du học New Zealand đi qua. Thời gian mỗi chặng tùy trường và kỳ nhập học.

  1. Chọn trường tuân thủ Bộ quy tắc

    Trường nhận du học sinh phải tuân thủ bộ quy tắc chăm sóc học viên quốc tế của NZQA. Kiểm tra điều này trước khi nộp.

    Nguồn: New Zealand Qualifications Authority ↗
  2. Nộp hồ sơ, nhận Offer of Place

    Trường xét học lực và tiếng Anh, rồi gửi thư mời nhập học ghi rõ khóa học và học phí.

  3. Đóng học phí, chuẩn bị tài chính

    Đóng học phí theo yêu cầu của trường và chứng minh NZD 20.000 tiền sinh hoạt cho mỗi năm học.

    Nguồn: Immigration New Zealand ↗
  4. Mua bảo hiểm, khám sức khỏe

    Bảo hiểm y tế và du lịch là bắt buộc. Khám sức khỏe, chụp X-quang phổi nếu Immigration New Zealand yêu cầu.

  5. Nộp visa du học trực tuyến

    Nộp hồ sơ Fee Paying Student Visa, phí từ NZD 850. Visa cho phép học tối đa 4 năm.

    Nguồn: Immigration New Zealand ↗
  6. Nhập học, làm thêm

    Được làm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ chính thức.

    Nguồn: Immigration New Zealand ↗
  7. Sau tốt nghiệp

    Visa Post Study Work tối đa 3 năm, tùy bậc học. Thường phải nộp trong 3 tháng sau khi visa du học hết hạn.

    Nguồn: Immigration New Zealand ↗

Thành phố

Năm thành phố, một múi giờ

Cả New Zealand dùng chung một múi giờ, nên khác biệt nằm ở tiền thuê nhà, khí hậu và nhịp sống. Chọn một thành phố để xem nhanh; mỗi nơi dẫn tới hệ thống xe buýt, tàu mà du học sinh dùng hằng ngày.

Auckland

Bang
Auckland
Chênh giờ với Việt Nam
+5 giờ · +6 giờ vào giờ mùa hè
Khí hậu
Cận nhiệt đới ôn hòa, ẩm và mưa nhiều

Thành phố lớn nhất, nhiều trường và nhiều việc làm thêm nhất; tiền thuê nhà cũng cao nhất nước.

Auckland TransportHội đồng Auckland

Giờ mùa hè ở New Zealand bắt đầu Chủ nhật cuối cùng của tháng 9 và kết thúc Chủ nhật đầu tiên của tháng 4. Nguồn: govt.nz ↗

Đây là mô tả chung để bắt đầu so sánh. Hãy kiểm tra giá thuê thực tế trên trang nhà ở của trường và các trang cho thuê uy tín.

Nhật ký chính sách

Những thay đổi đáng chú ý

Ghi lại theo ngày có hiệu lực. Mỗi mục có nguồn chính thức để bạn tự kiểm tra.

  1. Lương tối thiểu lên NZD 23,95 mỗi giờ

    Mức lương tối thiểu cho người lớn tăng từ NZD 23,50 lên NZD 23,95 mỗi giờ.

    Nguồn: Employment New Zealand ↗
  2. Làm thêm tối đa 25 giờ mỗi tuần

    Visa du học cấp từ ngày này cho phép làm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học, thay vì 20 giờ. Người đang có visa 20 giờ phải xin đổi điều kiện hoặc xin visa mới.

    Nguồn: Immigration New Zealand ↗
  3. Phí visa tăng

    Nhiều loại phí visa tăng từ ngày này. Phí visa du học hiện từ NZD 850.

    Nguồn: Immigration New Zealand ↗

Nguồn

Nguồn chính thức

Trang này tổng hợp từ các nguồn dưới đây. Chính sách có thể thay đổi; hãy đối chiếu tại thời điểm nộp hồ sơ.

Kiểm tra lần cuối: 28.09.2026

Owen & Co.

Cần người cùng xem hồ sơ?

Owen & Co. vận hành trang này. Nếu bạn muốn một chuyên viên cùng xem ngân sách, trường và lộ trình visa, hãy trao đổi với chúng tôi. Hoàn toàn không bắt buộc.

Nên chuẩn bị trước khi trao đổi

  • Kết quả học tập gần nhất
  • Điểm tiếng Anh, nếu đã có
  • Ngân sách năm đầu từ bảng chi phí ở trên
  • Thành phố và ngành bạn đang cân nhắc