Trang tài nguyên · Du học New Zealand
Du học New Zealand, nơi ngày mới đến sớm.
Bảng tính chi phí, công cụ tính thu nhập làm thêm, lộ trình visa du học và nhật ký thay đổi chính sách. Mỗi con số đều có nguồn chính thức và ngày kiểm tra.
Auckland bây giờ--:--
Khi con vào lớp lúc 09:00 ở Auckland, ở nhà mới --:--.
NZD20.000
Tiền sinh hoạt cần chứng minh cho mỗi năm học đại học hoặc tiếng Anh
Nguồn: Immigration New Zealand ↗3năm
Visa làm việc sau tốt nghiệp tối đa, tùy bậc học và thời gian học
Nguồn: Immigration New Zealand ↗Công cụ
Bảng ngân sách năm đầu
Nhập báo giá thực tế của bạn. Ở New Zealand, tiền thuê nhà thường báo theo tuần, nên bảng tính theo tuần rồi quy ra 12 tháng. Số mặc định chỉ là ví dụ để minh họa, không phải mức trung bình.
Tổng năm đầu
NZD 61.660
≈ 925 triệu đồng
- Học phí năm đầuNZD 32.000
- Thuê nhàNZD 14.560
- Ăn uống, đi lại, điện thoạiNZD 10.400
- Bảo hiểm y tế và du lịchNZD 700
- Vé máy bay, phí visa, ổn định ban đầuNZD 4.000
Sinh hoạt bạn ước tính so với mức tối thiểu của visa
Ước tính của bạn đã cao hơn mức tối thiểu cần chứng minh cho phần sinh hoạt.
- NZD 20.000 là mức sinh hoạt cần chứng minh cho mỗi năm học, không phải chi phí sống thực tế. Hồ sơ còn phải chứng minh học phí.
- Du học sinh phải có bảo hiểm y tế và du lịch trong suốt thời gian học; trường thường gợi ý gói phù hợp.
- Nhập tỷ giá tại thời điểm bạn tính; bảng không tự cập nhật tỷ giá.
Công cụ · Làm thêm
Làm thêm bù được bao nhiêu?
Du học sinh được làm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ chính thức. Nhập số giờ và mức lương dự kiến để xem thu nhập một năm so với mức sinh hoạt visa yêu cầu.
Thu nhập ước tính mỗi năm (trước thuế)
NZD 18.681
- Trong kỳ học (15 giờ/tuần)NZD 11.496
- Kỳ nghỉNZD 7.185
So với mức sinh hoạt visa yêu cầu chứng minh mỗi năm
Visa vẫn yêu cầu chứng minh đủ tiền sinh hoạt trước khi đi. Thu nhập làm thêm là khoản bù thêm, không thay cho khoản đó và cũng không chắc chắn có việc ngay.
- NZD 23,95 là lương tối thiểu theo giờ cho người lớn từ 1/4/2026, dùng làm mức mặc định.
- Số tính trước thuế. Ở New Zealand, thuế thu nhập được trừ thẳng vào lương mỗi kỳ.
- Lịch học và kỳ nghỉ khác nhau theo trường; dùng lịch thực tế của trường con học.
Lộ trình hồ sơ
Từ chọn trường đến ngày nhập học
Bảy chặng mà hầu hết hồ sơ du học New Zealand đi qua. Thời gian mỗi chặng tùy trường và kỳ nhập học.
Thành phố
Năm thành phố, một múi giờ
Cả New Zealand dùng chung một múi giờ, nên khác biệt nằm ở tiền thuê nhà, khí hậu và nhịp sống. Chọn một thành phố để xem nhanh; mỗi nơi dẫn tới hệ thống xe buýt, tàu mà du học sinh dùng hằng ngày.
Auckland
- Bang
- Auckland
- Chênh giờ với Việt Nam
- +5 giờ · +6 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Cận nhiệt đới ôn hòa, ẩm và mưa nhiều
Thành phố lớn nhất, nhiều trường và nhiều việc làm thêm nhất; tiền thuê nhà cũng cao nhất nước.
Auckland TransportHội đồng AucklandWellington
- Bang
- Wellington
- Chênh giờ với Việt Nam
- +5 giờ · +6 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Ôn hòa, rất nhiều gió
Thủ đô nhỏ gọn, đi bộ được nhiều nơi; nhiều cơ quan chính phủ và tổ chức quốc tế.
MetlinkHội đồng vùng WellingtonChristchurch
- Bang
- Canterbury
- Chênh giờ với Việt Nam
- +5 giờ · +6 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Khô hơn phía bắc, mùa đông lạnh
Thành phố lớn nhất Đảo Nam, địa hình bằng phẳng nên đi xe đạp rất tiện.
MetroHội đồng vùng CanterburyHamilton
- Bang
- Waikato
- Chênh giờ với Việt Nam
- +5 giờ · +6 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Ôn hòa, ẩm
Cách Auckland chưa tới hai giờ lái xe; chi phí sinh hoạt thường dễ chịu hơn.
BusitHội đồng vùng WaikatoDunedin
- Bang
- Otago
- Chênh giờ với Việt Nam
- +5 giờ · +6 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Mát, mùa đông lạnh
Thành phố sinh viên, đời sống xoay quanh trường đại học; tiền thuê nhà thấp hơn các thành phố lớn.
Orbus DunedinHội đồng vùng OtagoGiờ mùa hè ở New Zealand bắt đầu Chủ nhật cuối cùng của tháng 9 và kết thúc Chủ nhật đầu tiên của tháng 4. Nguồn: govt.nz ↗
Đây là mô tả chung để bắt đầu so sánh. Hãy kiểm tra giá thuê thực tế trên trang nhà ở của trường và các trang cho thuê uy tín.
Nhật ký chính sách
Những thay đổi đáng chú ý
Ghi lại theo ngày có hiệu lực. Mỗi mục có nguồn chính thức để bạn tự kiểm tra.
Lương tối thiểu lên NZD 23,95 mỗi giờ
Mức lương tối thiểu cho người lớn tăng từ NZD 23,50 lên NZD 23,95 mỗi giờ.
Nguồn: Employment New Zealand ↗Làm thêm tối đa 25 giờ mỗi tuần
Visa du học cấp từ ngày này cho phép làm tối đa 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học, thay vì 20 giờ. Người đang có visa 20 giờ phải xin đổi điều kiện hoặc xin visa mới.
Nguồn: Immigration New Zealand ↗Phí visa tăng
Nhiều loại phí visa tăng từ ngày này. Phí visa du học hiện từ NZD 850.
Nguồn: Immigration New Zealand ↗
Nguồn
Nguồn chính thức
Trang này tổng hợp từ các nguồn dưới đây. Chính sách có thể thay đổi; hãy đối chiếu tại thời điểm nộp hồ sơ.
Kiểm tra lần cuối: 28.09.2026
- Fee Paying Student VisaImmigration New Zealand
- Student fund requirementsImmigration New Zealand
- Working on a student visaImmigration New Zealand
- Changes to work rights for Student Visa holdersImmigration New Zealand
- Post Study Work VisaImmigration New Zealand
- Increase to visa charges comes into effect from 1 OctoberImmigration New Zealand
- Tertiary and International Learners CodeNew Zealand Qualifications Authority
- Minimum wage is increasing on 1 April 2026Employment New Zealand
- Tax rates for individualsInland Revenue (IRD)
Owen & Co.
Cần người cùng xem hồ sơ?
Owen & Co. vận hành trang này. Nếu bạn muốn một chuyên viên cùng xem ngân sách, trường và lộ trình visa, hãy trao đổi với chúng tôi. Hoàn toàn không bắt buộc.
Nên chuẩn bị trước khi trao đổi
- Kết quả học tập gần nhất
- Điểm tiếng Anh, nếu đã có
- Ngân sách năm đầu từ bảng chi phí ở trên
- Thành phố và ngành bạn đang cân nhắc